Chuyển tới nội dung chính

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CÁC HẠNG MỤC KHẤU TRỪ THUẾ (2025)

⚠️ Lưu ý quan trọng: Hướng dẫn này áp dụng cho thu nhập phát sinh trong năm 2025 (Kỳ quyết toán thực hiện vào tháng 1-2 năm 2026). Nếu bạn chọn tính thuế theo Thuế suất cố định 19% (Flat Tax Rate), bạn KHÔNG được áp dụng bất kỳ khoản giảm trừ nào dưới đây (trừ việc miễn thuế bắt buộc theo hiệp định nếu có).


1. Nhà ở (Housing) - CÓ THAY ĐỔI LỚN​

A. Tín dụng thuế Tiền thuê nhà (Monthly Rent Tax Credit - 월세액 세액공제)​

Khoản này trừ trực tiếp số tiền thuế bạn phải đóng (Tax Credit).

  • Điều kiện áp dụng:
    1. Thu nhập: Tổng lương (Gross Salary) ≤ 80 triệu KRW (hoặc Thu nhập chịu thuế tổng hợp ≤ 70 triệu KRW).
    2. Nhà ở: Diện tích ≤ 85㎡ (quy mô nhà ở quốc dân) HOẶC Giá trị nhà ≤ 400 triệu KRW. Bao gồm cả Officetel và Goshiwon.
    3. Cư trú: Bạn phải là người không sở hữu nhà và đã đăng ký chuyển địa chỉ cư trú (trên thẻ ARC) về địa chỉ thuê nhà.
  • Mức hoàn tiền:
    • Lương ≤ 55 triệu KRW: Khấu trừ 17% tiền thuê nhà.
    • Lương 55 ~ 80 triệu KRW: Khấu trừ 15% tiền thuê nhà.
    • Giới hạn: Tối đa công nhận 10 triệu KRW tiền thuê/năm (tức hoàn tối đa 1.7 triệu KRW thuế).

B. Khấu trừ "Tiền tiết kiệm mua nhà" (Housing Savings) - MỚI 2025​

Trước đây, người nước ngoài hoàn toàn bị loại khỏi mục này. Từ năm 2025, quy định đã được nới lỏng.

  • Thay đổi: Người nước ngoài ĐƯỢC khấu trừ nếu thỏa mãn đồng thời:
    1. Là người cư trú có tổng lương ≤ 70 triệu KRW.
    2. Là vợ/chồng của một Chủ hộ (Household Head) không sở hữu nhà.
    3. Người vợ/chồng nước ngoài này phải có thu nhập từ lương.
  • Mức khấu trừ: 40% số tiền nộp vào quỹ (Tối đa 3 triệu KRW/năm).

C. Khấu trừ Vay vốn Nhà ở (Housing Funds Loans)​

  • Vay thuê nhà (Jeonse/Wolse Loan): Khấu trừ 40% số tiền trả nợ gốc và lãi hàng năm (Tối đa 4 triệu KRW).
  • Vay mua nhà (Mortgage Loan): Khấu trừ tiền lãi vay đối với các khoản vay dài hạn (trên 15 năm). Giới hạn khấu trừ từ 6 ~ 20 triệu KRW tùy điều kiện.

2. Con cái & Người phụ thuộc - MỨC KHẤU TRỪ TĂNG MẠNH​

A. Tín dụng thuế cho Con cái (Child Tax Credit)​

Chính phủ Hàn Quốc đã tăng mức hỗ trợ đáng kể để khuyến khích sinh con.

  • Điều kiện: Con cái hoặc cháu (grandchildren) từ 8 tuổi trở lên (dưới 8 tuổi thường đã nhận trợ cấp trẻ em hàng tháng nên không tính mục này, trừ trường hợp đặc biệt).
  • Mức khấu trừ mới (2025):
    • Con thứ 1: 250,000 KRW (tăng từ 150k).
    • Con thứ 2: 300,000 KRW (Tổng 2 con là 550k).
    • Con thứ 3 trở đi: 400,000 KRW/người (tăng từ 300k).
    • Ví dụ: Nhà có 3 con sẽ được trừ: 250k + 300k + 400k = 950,000 KRW tiền thuế.

B. Khấu trừ cơ bản (Basic Deduction)​

  • Mức giảm: 1.5 triệu KRW/người (Bản thân, vợ/chồng, người phụ thuộc).
  • Điều kiện: Người phụ thuộc phải có thu nhập năm dưới 1 triệu KRW (hoặc tổng lương dưới 5 triệu KRW). Cha mẹ phải ≥ 60 tuổi, con cái ≤ 20 tuổi.

3. Thẻ tín dụng & Chi tiêu (Credit Card Usage)​

  • Quy tắc: Chỉ được giảm trừ số tiền chi tiêu vượt quá 25% Tổng lương.
  • Tỷ lệ khấu trừ:
    • Thẻ tín dụng (Credit Card): 15%.
    • Thẻ ghi nợ (Check/Debit), Tiền mặt có biên lai: 30%.
    • Giao thông công cộng, Chợ truyền thống: 40%.
  • Điểm mới 2025: Chi phí cho Bể bơi và Phòng tập thể hình (Fitness centers) được tính vào hạng mục khấu trừ bổ sung (tỷ lệ 30%) kể từ ngày 01/07/2025 (áp dụng cho người lương ≤ 70 triệu KRW).
  • Khấu trừ tăng thêm: Nếu chi tiêu năm 2025 cao hơn năm 2024 (trên 5%), phần tăng thêm được khấu trừ thêm 10% (Tối đa 1 triệu KRW).

4. Chi phí Y tế (Medical Expenses)​

  • Điều kiện: Tổng chi phí y tế phải vượt quá 3% Tổng lương.
  • Tỷ lệ hoàn: 15% số tiền vượt mức (riêng điều trị hiếm muộn là 30%, trẻ sinh non/bẩm sinh là 20%).
  • Giới hạn:
    • Bản thân, người cao tuổi (≥65), người khuyết tật: Không giới hạn trần.
    • Mới 2025: Trẻ em dưới 6 tuổi cũng KHÔNG bị giới hạn mức trần (trước đây bị gộp vào nhóm người phụ thuộc khác với mức trần 7 triệu).
    • Người phụ thuộc khác: Tối đa 7 triệu KRW/năm.

5. Chi phí Giáo dục (Education Expenses)​

  • Tỷ lệ hoàn: 15%.
  • Đối tượng & Giới hạn:
    • Bản thân: Không giới hạn.
    • Mầm non, Tiền tiểu học, Tiểu học đến THPT: 3 triệu KRW/người (bao gồm đồng phục 500k, sách vở, hoạt động trải nghiệm).
    • Đại học (cho con cái): 9 triệu KRW/người.
  • Lưu ý: Người nước ngoài KHÔNG được khấu trừ học phí cho con cái học tại trường ở nước ngoài.

6. Ưu đãi Thuế Đặc biệt cho Nhân tài​

A. Kỹ sư nước ngoài (Foreign Engineers)​

  • Quyền lợi: Giảm 50% thuế thu nhập trong 10 năm.
  • Đối tượng: Kỹ sư làm việc trong viện nghiên cứu hoặc theo hợp đồng chuyển giao công nghệ.

B. Nhân tài Công nghệ cao (K-Tech Pass) - MỚI 2025​

  • Đối tượng mới: Người giữ visa K-Tech Pass (Nhân tài xuất sắc trong 4 lĩnh vực: Bán dẫn, Màn hình, Pin, Bio).
  • Điều kiện: Thạc sĩ/Tiến sĩ từ top 100 ĐH thế giới hoặc kinh nghiệm làm việc tại top 500 doanh nghiệp toàn cầu; thu nhập gấp 3 lần GNI bình quân (khoảng 150 triệu KRW).
  • Quyền lợi: Giảm 50% thuế thu nhập (tương tự kỹ sư).

C. Giáo viên bản ngữ (Foreign Teachers)​

  • Quyền lợi: Miễn thuế 100% trong 2 năm đầu (tùy theo hiệp định thuế của từng nước, ví dụ Mỹ, Úc, Anh được miễn; Canada không được).

7. Các khoản khác​

  • Quyên góp (Donations):
    • Dưới 100k KRW (quyên góp chính trị): Hoàn 100/110.
    • Trên 100k KRW hoặc từ thiện: Hoàn 15% (hoặc 30% nếu >10 triệu KRW).
    • Quê hương (Hometown Love Donation): Khấu trừ thuế trực tiếp cho khoản đóng góp về địa phương.
  • Bảo hiểm:
    • Bảo hiểm cá nhân (Nhân thọ/Tai nạn): Khấu trừ 12% (tối đa 1 triệu KRW tiền phí/năm).
  • Hưu trí cá nhân (Pension Account):
    • Đóng vào IRP/Quỹ hưu trí: Khấu trừ 12% hoặc 15% tùy thu nhập. Giới hạn đóng góp được công nhận lên tới 9 triệu KRW.

Lưu ý về Thuế suất Cố định 19% (Flat Tax)​

  • Đã được gia hạn thời gian áp dụng lên 20 năm kể từ ngày bắt đầu làm việc.
  • Nếu chọn cách này: Các khoản hỗ trợ của công ty (tiền nhà, bảo hiểm y tế công ty đóng thay) sẽ bị tính là thu nhập chịu thuế.